Bản dịch của từ 一索得男 trong tiếng Việt

一索得男

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一索得男 (Danh từ)

yì suǒ dé nán
01

Cách nói cổ: con trai đầu lòng (đứa con trai sinh trước tiên).

旧时指头胎生子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一索得男

suǒ

nán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
男丁
男中音
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép