Bản dịch của từ 一纸空文 trong tiếng Việt

一纸空文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一纸空文 (Danh từ)

yì zhǐ kōng wén
01

Vật/giấy tờ chỉ có trên văn bản, lời hứa trên giấy nhưng không được thực hiện; chuyện 'trên giấy' vô giá trị

只是写在纸上没有兑现或不能兑现的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一纸空文

zhǐ

kōng

wén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
文丈
文不加点
文不对题
文丐
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép