Bản dịch của từ 一纸糊涂帐 trong tiếng Việt
一纸糊涂帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一纸糊涂帐 (Danh từ)
【yì zhǐ hú tú zhàng】
01
Một quyển sổ sách/chiến tích lộn xộn, không rõ ràng, không thể thanh toán hoặc phân minh; ẩn dụ: chuyện rối rắm không thể làm sáng tỏ
内容混乱,根本无法算清楚的帐目。比喻无法弄清楚的事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一纸糊涂帐
yī
一
zhǐ
纸
hú
糊
tú
涂
zhàng
帐
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
