Bản dịch của từ 一线不乱 trong tiếng Việt

一线不乱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一线不乱 (Cụm từ)

yī xiàn bù luàn
01

形容布置或收拾得非常整齐,一点也不紊乱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线不乱

xiàn

线

luàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép