Bản dịch của từ 一线之路 trong tiếng Việt

一线之路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一线之路 (Danh từ)

yī xiàn zhī lù
01

Một đường sống, lối thoát duy nhất; chỉ con đường có thể sống sót hoặc hy vọng (Hán-Việt: nhất tuyến chi lộ)

指一条活路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线之路

xiàn

线

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
之个
之乎者也
之任
之前
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép