Bản dịch của từ 一线天 trong tiếng Việt

一线天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一线天 (Danh từ)

yī xiàn tiān
01

1.一线天空。

Ví dụ
02

Khe hở hẹp trên vách núi, chỉ thấy một dải trời (khoảng khe hẹp giữa hai vách đá hoặc trong hang chỉ ló ra một tia/ dải trời)

2.洞窟中或两崖之间仅可见一缕天光者。如浙江金华北山﹑雁荡山合掌峰,杭州西湖飞来峰等处皆有,且甚著名。线,亦作“线”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线天

xiàn

线

tiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
天一
天一阁
天丁
天上人间
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép