Bản dịch của từ 一线希望 trong tiếng Việt

一线希望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一线希望 (Danh từ)

yī xiàn xī wàng
01

Một tia hy vọng

形容极小的希望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线希望

xiàn

线

wàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
希世
希世之宝
希世之才
希世之珍
希世奇宝
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép