Bản dịch của từ 一线生机 trong tiếng Việt
一线生机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一线生机 (Danh từ)
【yī xiàn shēng jī】
01
Một tia hy vọng sống; còn chút chút cơ hội để tồn tại hoặc thành công (chữ Hán: 一 = một, 线 = sợi/nhỏ, 生机 = cơ hội sống)
线:微小;生机:生存的机会。还有一点儿生存的希望。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线生机
yī
一
xiàn
线
shēng
生
jī
机
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
生一
生三
生上起下
生不逢场
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
