Bản dịch của từ 一线生路 trong tiếng Việt

一线生路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一线生路 (Danh từ)

yī xiàn shēng lù
01

Một con đường sống (đường chợt lóe hi vọng để sinh tồn hoặc thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn); lối thoát mong manh

生路:维持生活或自下而上的途径。仅仅能生存的路子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一线生路

xiàn

线

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
线儿
线呢
线团
线圈
生一
生三
生上起下
生不逢场
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép