Bản dịch của từ 一终 trong tiếng Việt
一终
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一终 (Trạng từ)
【yì zhōng】
01
Tính thời kỳ mười hai năm (một chu kỳ 12 năm); gọi một khoảng thời gian là “mười hai năm” (cổ đại văn văn).
1.谓十二年。
Ví dụ
02
(Cổ) Phần cuối cùng của một chương, một bản nhạc; trong âm nhạc cổ, một bài thơ kết thúc bằng một bài thơ, tổng cộng có ba đoạn kết (đề cập đến phần cuối cùng dưới hình thức âm nhạc).
3.古乐章以奏诗一篇为一终。每次奏乐共三终。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hoàn toàn; hết thảy, toàn bộ (toàn hết đến cùng)
4.全尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Lại một lần, lại một遍 — tức là 再、又 一次(尤指重复做同一件事)
5.犹一遍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Cuối một năm tuổi; tận cùng của một tuổi (một năm đời)
2.一岁之终。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一终
yī
一
zhōng
终
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
终不成
终不然
终世
终丧
终久
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
