Bản dịch của từ 一统天下 trong tiếng Việt
一统天下
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一统天下 (Cụm từ)
【yì tǒng tiān xià】
01
Thống nhất (cả) thiên hạ; thống trị toàn quốc hoặc chiếm lĩnh một lĩnh vực lớn — có sắc thái đạt được quyền lực tuyệt đối, hợp nhất mọi vùng thành một quyền lực duy nhất
天下:指全国。原指统一的国家,现多指某一地区或某一机构不贯彻上级意图而形成的独立王国。也泛指为少数人所霸占的某一领域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一统天下
yī
一
tǒng
统
tiān
天
xià
下
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
