Bản dịch của từ 一继一及 trong tiếng Việt
一继一及
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一继一及 (Cụm từ)
【yī jì yì jí】
01
(Quan hệ huyết thống, thừa kế) Cha chết thì con nối nghiệp, anh chết thì anh nối ngôi; nó đề cập đến sự thừa kế có trật tự hoặc kế thừa công việc kinh doanh, quyền sở hữu, v.v. của gia đình theo thứ tự.
谓父死子继,兄死弟及。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一继一及
yī
一
jì
继
yī
及
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
继世
继业
继之以死
继亲
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
