Bản dịch của từ 一绺 trong tiếng Việt

一绺

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一绺 (Chữ số)

yì liǔ
01

Một búi/một nắm (dùng để chỉ số lượng, cho vật có dạng búi hoặc sợi thành búi)

2.表数量。用于绺状的景物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một búi/một xấp (dùng để chỉ số lượng: dây, sợi, tóc, râu...); Hán Việt: luyểu (lưu).

1.表数量。用于线﹑麻﹑发﹑须等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一绺

liǔ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
绺子
绺鬏
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép