Bản dịch của từ 一缘一会 trong tiếng Việt

一缘一会

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一缘一会 (Thành ngữ)

yì yuán yī huì
01

Chỉ duyên phận, có duyên nên gặp; gặp gỡ do nhân duyên hợp nhau (mang sắc thái lãng mạn, thân mật).

指有缘相合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一缘一会

yuán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
缘业
缘事
缘份
会丧
会串
会事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép