Bản dịch của từ 一网尽扫 trong tiếng Việt

一网尽扫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一网尽扫 (Động từ)

yì wǎng jìn sǎo
01

Dọn sạch/đào tận gốc không để sót; bắt giữ hết tất cả một lần (ví dụ: một lưới bắt hết)

犹一网打尽。比喻一个不漏地全部抓住或彻底肃清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一网尽扫

wǎng

jìn

sǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
网兜
网具
网友
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép