Bản dịch của từ 一老 trong tiếng Việt

一老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一老 (Danh từ)

yì lǎo
01

1. 指年紀高德行高尚的老人敬稱),可理解為年長且有德望的人」。

1.指年高德劭之人。

Ví dụ
02

2.泛称老者。

Ví dụ
03

Quân sư, lão thành, người có vị thế và kinh nghiệm lâu năm (tương tự “nguyên lão”)

3.指元老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一老

lǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
老一辈
老丈
老丈人
老三届
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép