Bản dịch của từ 一耦 trong tiếng Việt

一耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一耦 (Danh từ)

yì ǒu
01

Danh từ: cách xưa trong bắn cung, hai người ghép thành một đội gọi là “một cặp” (một tổ đội bắn cung)

1.古代射箭时两人一组谓之一耦。

Ví dụ
02

Cặp cày (nông cụ: hai cái để thành một bộ cày)

2.二耜为一耦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số chẵn (một thuật ngữ cổ, đối với “一奇” — tức số lẻ)

3.一个双数。与“一奇”相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一耦

ǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép