Bản dịch của từ 一股 trong tiếng Việt

一股

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一股 (Danh từ)

yì gǔ
01

Một sợi (một: một sợi/nhóm dây/sợi kết lại từ hai sợi trở lên); cũng dùng chỉ một nhúm/luồng (hơi, mùi, khí) như «một luồng»

由二条以上合成的物体,称其一条为「一股」。。唐.白居易.长恨歌:「钗留一股合一扇,钗擘黄金合分钿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một làn/một luồng (thường chỉ mùi, khói, hơi, khí), ví dụ: một làn khói, một luồng mùi

一缕。多指气味、烟雾等。。三国演义.第二回:「只见风雷大作,一股黑气,从天而降。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dòng (chảy)/một tia (nước, mùi, hơi) — thường chỉ một luồng nước hoặc một làn khí/hơi

一道。多指水流而言。。西游记.第一回:「顺涧爬山,直至源流之处,乃是一股瀑布飞泉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一股

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép