Bản dịch của từ 一肩 trong tiếng Việt

一肩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一肩 (Danh từ)

yì jiān
01

Một lần đổi vai khi vác/đựng đồ bằng vai (một lượt vai)

1.用肩负物时,换一次肩的行程称为一肩。

Ví dụ
02

Một cái gánh; cả trách nhiệm (mang toàn bộ trách nhiệm lên vai một mình)

2.一副担子。用以喻全部责任。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đơn vị biểu số: một vai (lượng chỉ khối lượng/đồ vật mang trên vai)

3.表数量。用于肩荷之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一肩

jiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép