Bản dịch của từ 一脉 trong tiếng Việt

一脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一脉 (Danh từ)

yī mài
01

Một nhánh (của sông hoặc dãy núi); dòng nhánh, nhánh rẽ

1.河流或山脉的一支。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một mối, một sợi liên tục (ý chỉ một đường nối hoặc một nguồn thừa kế liên tiếp)

2.犹言一线,一缕。多用于连贯相承的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dòng, một hệ (gia tộc, hậu duệ, môn phái, hoặc truyền thừa văn học)—một chuỗi liên tiếp trước sau cùng nguồn cội

3.亲族﹑师弟﹑诗文等前后相承的一系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại mạch trong y học cổ truyền (một dạng đặc biệt của mạch tượng)

4.中医指一种脉象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一脉

mài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép