Bản dịch của từ 一脔 trong tiếng Việt

一脔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一脔 (Danh từ)

yì luán
01

Miếng thịt đã cắt thành khối vuông (một miếng thịt nhỏ)

1.一块切成方形的肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lượng từ (một miếng, một khúc): một miếng (thịt, thức ăn) — giống nghĩa “một miếng, một khúc”

2.用作数量词。一块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一脔

luán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脔制
脔割
脔卷
脔婿
脔截
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép