Bản dịch của từ 一脚 trong tiếng Việt
一脚
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一脚 (Trạng từ)
【yì jiǎo】
01
Một cái chân; một bàn chân (một bên chân của cơ thể)
1.一条腿;一只脚。
Ví dụ
02
Chú thích cuối trang; chú thích cuối trang (ghi chú) ở cuối trang hoặc bài viết
2.一个注脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chốc lát; trong chớp mắt; một lúc ngắn (tức là 'một khi/nhất thời')
3.犹言一旦;一下子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
(đếm) Một phần chân của động vật bốn chân khi chia thành bốn phần; một chân (một cái đùi/chi)
4.把有四条腿的动物分成四份,每份叫一脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
还差一步;差一点儿(就)—— 表示接近完成或接近发生,也可作名词指“一步的距离”。
5.犹一步。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一脚
yī
一
jiǎo
脚
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
