Bản dịch của từ 一脚不移 trong tiếng Việt

一脚不移

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一脚不移 (Tính từ)

yì jiǎo bù yí
01

比喻态度或立场非常坚定一点也不动摇字面一脚不挪移)。可联想为立定不移”。

借喻坚定不移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一脚不移

jiǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
移东就西
移东换西
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép