Bản dịch của từ 一脚脚 trong tiếng Việt

一脚脚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一脚脚 (Trạng từ)

yì jiǎo jiǎo
01

Từng bước một; đi từng bước, một bước một (nhấn mạnh sự tiến hành từng bước)

犹一步步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一脚脚

jiǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép