Bản dịch của từ 一腔热血 trong tiếng Việt

一腔热血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一腔热血 (Tính từ)

yì qiāng rè xuè
01

Một bầu nhiệt huyết, chỉ sự sống

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一腔热血

qiāng

xuè

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
腔口
腔子
腔拍
腔派
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép