Bản dịch của từ 一腰 trong tiếng Việt
一腰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一腰 (Danh từ)
【yì yāo】
01
Một cái dây, một đoạn dây (được gọi là “một腰” để đếm dây hoặc thắt lưng)
2.带子一条称一腰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách đọc/viết cổ hoặc phương ngữ của “一要” (ý: một điều quan trọng, điều cần thiết)
1.亦作“一要”。
Ví dụ
03
Lượng từ cổ chỉ chiếc váy hoặc quần (một cái váy/quần) — tương tự “một tà”/“một cái” trong cách gọi xưa
3.称裙裤一条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一腰
yī
一
yāo
腰
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
