Bản dịch của từ 一般见识 trong tiếng Việt

一般见识

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一般见识 (Thành ngữ)

yì bān jiàn shí
01

Không chấp nhặt; không chấp vặt (với những người thiếu kiến thức hay không biết điều)

不跟知识、修养较差的人争执,叫做不跟他一般见识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一般见识

bān

jiàn

shí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
见上帝
见不得
见不的
见世
识丁
识业
识主
识举
识义
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép