Bản dịch của từ 一般规律 trong tiếng Việt

一般规律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一般规律 (Danh từ)

yì bān guī lǜ
01

Quy luật chung, quy luật phổ biến trong triết học, trái ngược với quy luật đặc thù.

哲学用语。与“特殊规律”相对。又称“普遍规律”。即各种事物普遍具有的共同规律。由于事物范围的极其广大,发展的无限性,一般规律和特殊规律的区分是相对的,在一定场合为一般规律,而在另一场合则变为特殊规律,反之亦然。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一般规律

bān

guī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
般乐
般伏
般倕
般关
般剥
规为
规仪
规仿
律义
律乘
律人
律令
律令格式
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép