Bản dịch của từ 一色 trong tiếng Việt

一色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一色 (Tính từ)

yī sè
01

Giống hệt, cùng một sắc/tạng; toàn bộ đều như nhau (ví dụ: mọi người mặc cùng kiểu, cảnh vật đồng màu)

②一样:霁月光风一色新|参加晚宴的来宾一色西装革履。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một màu thống nhất; cảnh vật cùng một màu (thường dùng trong thơ: cảnh nước và trời cùng màu một mảnh)

①一种颜色:水天一色|秋水共长天一色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一色

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép