Bản dịch của từ 一花独放 trong tiếng Việt
一花独放
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一花独放 (Thành ngữ)
【yì huā dú fàng】
01
Một hoa nở một mình — chỉ tình trạng chỉ có một kiểu, một phong cách xuất hiện; trái ngược với 'trăm hoa đua nở' (thiếu đa dạng nghệ thuật hoặc ý kiến).
一种花独自开放。与“百花齐放”相对,常比喻缺少各种不同形式、风格的艺术作品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一花独放
yī
一
huā
花
dú
独
fàng
放
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
独一
独一无二
独丁
独专
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
