Bản dịch của từ 一草一木 trong tiếng Việt

一草一木

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一草一木 (Thành ngữ)

yì cǎo yī mù
01

Một cọng cỏ một cái cây — chỉ những thứ rất nhỏ bé, tầm thường, từng chi tiết nhỏ nhặt

比喻极微小的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一草一木

cǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
草上霜
草上飞
草丛
草人
木三对
木上座
木下三郎
木丸
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép