Bản dịch của từ 一落千丈 trong tiếng Việt

一落千丈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一落千丈 (Thành ngữ)

yī luò qiān zhàng
01

Xuống dốc không phanh; rớt xuống ngàn trượng (sa sút ghê ghớm về địa vị, danh dự, hoàn cảnh)

形容地位、景况、声誉等下降得很厉害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一落千丈

luò

qiān

zhàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
千一虑
千丁
千万
千万买邻
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép