Bản dịch của từ 一蓦 trong tiếng Việt

一蓦

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一蓦 (Trạng từ)

yī mò
01

Chợt một bước lớn; bỗng nhiên, đột ngột (mang sắc thái văn/ cổ) — “” có nghĩa tương tự “/ bước”, 一蓦 表示一下子, một cách bất ngờ

一大步。蓦,犹迈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一蓦

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
蓦地
蓦地里
蓦头
蓦山溪
蓦忽
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép