Bản dịch của từ 一街两巷 trong tiếng Việt

一街两巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一街两巷 (Danh từ)

yì jiē liǎng xiàng
01

Chỉ chung các con phố, ngõ ngách trong một khu; một dãy phố và vài con hẻm xung quanh

1.泛指街巷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khu phố lân cận, những con phố xung quanh (bốn bề lối xóm)

2.指街巷中的四邻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一街两巷

jiē

liǎng

xiàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
街上
街亭
街使
街冲
街制
两七
两三
两上领
两下
两下子
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép