Bản dịch của từ 一表堂堂 trong tiếng Việt

一表堂堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一表堂堂 (Tính từ)

yì biǎo táng táng
01

Ngoại hình đường đường chính chính, chỉ người có phong thái uy nghi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一表堂堂

biǎo

táng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép