Bản dịch của từ 一裹圆 trong tiếng Việt

一裹圆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一裹圆 (Danh từ)

yì guǒ yuán
01

Tên cổ chỉ “一口钟” — một loại chuông/nhát chuông (một tiếng chuông); lúc bấy giờ dùng để gọi giờ, một tiếng chén (một hồi chuông)

一口钟的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一裹圆

guǒ

yuán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
圆丘
圆丘草
圆丽
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép