Bản dịch của từ 一裹穷 trong tiếng Việt
一裹穷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一裹穷 (Danh từ)
【yì guǒ qióng】
01
Áo quần tồi tàn, đồ mặc sơ sài nhất (quần áo rách rưới, đơn sơ)
指最简陋的衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一裹穷
yī
一
guǒ
裹
qióng
穷
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
穷丁
穷下
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
