Bản dịch của từ 一见倾心 trong tiếng Việt

一见倾心

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一见倾心 (Thành ngữ)

yī jiàn qīng xīn
01

Nhìn lần đầu đã si mê; ngay từ lần gặp đầu đã xiêu lòng, say đắm (tình cảm đến rất nhanh).

倾心:爱慕。初次见面就十分爱幕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一见倾心

jiàn

qīng

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
见上帝
见不得
见不的
见世
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép