Bản dịch của từ 一览表 trong tiếng Việt

一览表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一览表 (Danh từ)

yì lán biǎo
01

Bảng danh mục; bảng liệt kê; danh sách

说明概况的表格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一览表

lǎn

biǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
览历
览取
览古
览察
览总
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép