Bản dịch của từ 一觉 trong tiếng Việt

一觉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一觉 (Động từ)

yī jiào
01

Giấc ngủ (một lần ngủ); ngủ dậy (thấy, như “一觉醒来” — vừa ngủ dậy)

1.睡醒。后亦称一次睡眠为一觉。

Ví dụ
02

Dốc hết sức, làm một phen (toàn lực hành động, ăn thua một lần)

2.谓全力以赴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一觉

jiào

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép