Bản dịch của từ 一觉扬州梦 trong tiếng Việt
一觉扬州梦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一觉扬州梦 (Thành ngữ)
【yī jiào yáng zhōu mèng】
01
Gợi nhớ những ngày tháng phồn hoa đã qua như một giấc mơ vừa tỉnh — hoài niệm về quá khứ xa hoa, hư ảo.
比喻追忆昔日的繁华逍遥如在梦中刚刚醒悟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一觉扬州梦
yī
一
jiào
觉
yáng
扬
zhōu
州
mèng
梦
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
扬一益二
扬举
扬休
州乡
州人
州伯
州倅
州党
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
