Bản dịch của từ 一触即发 trong tiếng Việt

一触即发

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一触即发 (Thành ngữ)

yī chù jí fā
01

Hết sức căng thẳng; chạm vào là nổ ngay

比喻形势非常紧张,马上会发生严重的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一触即发

chù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
触事面墙
触值
触兴
即且
即世
即事
即事穷理
即今
发丧
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép