Bản dịch của từ 一言一泪 trong tiếng Việt

一言一泪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一言一泪 (Tính từ)

yī yán yī lèi
01

Dùng để miêu tả văn chữ buồn thảm, chạm đến cảm xúc khiến người đọc rơi lệ; chữ nghĩa u uất, cảm động (Hán-Việt: nhất ngôn nhất lệ)

形容文字写得凄楚感人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言一泪

yán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép