Bản dịch của từ 一言中的 trong tiếng Việt
一言中的
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一言中的 (Tính từ)
【yì yán zhòng dì】
01
一语中的:一句话正中要点、说得很准(像箭射中靶心)。可理解为“切中要害、说到点子上”。
的:箭靶的中心。一句话正好射中箭靶。比喻一句话就说到关键的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言中的
yì
一
yán
言
zhòng
中
dì
的
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
中丁
中上
中下
中不溜
中专
的一确二
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
