Bản dịch của từ 一言偾事 trong tiếng Việt
一言偾事
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一言偾事 (Thành ngữ)
【yì yán fèn shì】
01
Một câu nói gây họa; lời nói không cẩn thận làm rối, phá hỏng việc (gây hậu quả xấu).
偾:跌倒,败坏。一句话说得不好,会把事情搞坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言偾事
yī
一
yán
言
fèn
偾
shì
事
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
偾事
偾仆
偾兴
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
