Bản dịch của từ 一言千金 trong tiếng Việt

一言千金

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一言千金 (Thành ngữ)

yì yán qiān jīn
01

Một lời nói đáng giá ngàn vàng; lời khuyên quý giá

一字千金(成语);宝贵的建议

Ví dụ
02

Một lời nói trị giá ngàn vàng

重量级的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言千金

yán

qiān

jīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép