Bản dịch của từ 一言抄百语 trong tiếng Việt
一言抄百语
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一言抄百语 (Thành ngữ)
【yì yán chāo bái yǔ】
01
Tóm tắt nhiều từ thành một câu; tóm tắt toàn bộ ý nghĩa trong một câu (chẳng hạn như tóm tắt một bài viết dài hoặc nhiều ý kiến trong một câu)
谓许多话归结为一句话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言抄百语
yī
一
yán
言
chāo
抄
bǎi
百
yǔ
语
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
抄书
抄事
抄件
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
