Bản dịch của từ 一言而喻 trong tiếng Việt

一言而喻

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一言而喻 (Trạng từ)

yì yán ér yù
01

Rõ ràng hiển nhiên; chỉ cần một câu nói là khiến người ta hiểu ngay (nghĩa đen: một lời là có thể ví von rõ ràng).

喻:明白。一句话就使人了解或说明白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言而喻

yán

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
而上
而下
而且
而乃
而亦
喻世明言
喻之以理
喻勉
喻名
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép