Bản dịch của từ 一言而定 trong tiếng Việt

一言而定

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一言而定 (Thành ngữ)

yì yán ér dìng
01

Một câu đã quyết, nói một lần là giữ lời, đã nói xong không thay đổi (tương tự: nói là làm).

一句话说定了,不再更改。比喻说话算数,决不翻悔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一言而定

yán

ér

dìng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
言三语四
言下
言不二价
言不及义
而上
而下
而且
而乃
而亦
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép