Bản dịch của từ 一语撞倒墙 trong tiếng Việt
一语撞倒墙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一语撞倒墙 (Thành ngữ)
【yì yǔ zhuàng dǎo qiáng】
01
Một câu nói có thể把墙撞倒 — hình ảnh nói năng cộc lốc, lời nói mạnh bạo, vô lễ hoặc quá trực tiếp khiến người khác bị tổn thương hoặc tình huống bất ngờ sụp đổ. (Gợi nhớ: 'nhất ngữ' = một câu, 'đ撞倒墙' = đập vào tường khiến đổ)
一句话可以把墙壁撞倒。比喻言语生硬、莽撞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一语撞倒墙
yī
一
yǔ
语
zhuàng
撞
dào
倒
qiáng
墙
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
墙上泥皮
墙东
墙东隐
墙仞
墙倒众人推
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
